poetic justice

/poʊˈɛtɪk ˈʤəstɪs/
Danh từ
  1. (tường thuật học) Đồng nghĩa với công lý trong thi ca (“ý tưởng rằng trong một tác phẩm văn học như một bài thơ, đức hạnh nên được khen thưởng và ngược lại sẽ bị trừng phạt”).
    (narratology) Synonym of poetical justice (“the idea that in a literary work such as a poem, virtue should be rewarded and vice punished”).
    Từ đồng nghĩa:poetical justice
  2. (nói chung là mở rộng) Thực tế là ai đó phải trải qua những gì họ đáng phải chịu cho hành động của mình, đặc biệt là khi điều này xảy ra một cách mỉa mai.
    (by extension, generally) The fact of someone experiencing what they deserve for their actions, especially when this happens in an ironic manner.
    Từ đồng nghĩa:poetical justice
🎬 Nghe “poetic justice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish